NHỮNG KIẾN THỨC CƠ BẢN VỀ BÓNG (BALL BASICS)





GIỚI THIỆU

Chỉ trong một cái chớp mắt, quả bóng khi chạm đất sẽ giảm tốc, thay đổi độ xoáy, trượt đi rồi “cắn” vào mặt sân và mặt lưới, bị biến dạng nén lại rồi giãn ra, cuối cùng là bật nảy. Bản chất thực sự của trò chơi này phụ thuộc hoàn toàn vào chuỗi sự kiện kéo dài chỉ vỏn vẹn 5 mili giây đó.

Lịch sử quả bóng (Ball History)

Nhiều thế kỷ trước tại Pháp, bóng tennis được làm từ da và nhồi len hoặc vải. Những quả bóng cao su rỗng đã được sử dụng tại giải Wimbledon đầu tiên năm 1872, nhưng đến năm 1875, chúng được bọc thêm lớp vải trắng khâu bên ngoài để có đặc tính thi đấu tốt hơn. Kể từ đó đến nay, hầu như không có gì thay đổi ngoại trừ thành phần của cao su và vải. Nếu bạn lột lớp vải của một quả bóng hiện đại, bạn sẽ có một quả bóng cao su nặng 40 gram, đường kính 51 mm y hệt như loại dùng năm 1872. Ở một khía cạnh nào đó, quả bóng cao su cũ dễ chơi hơn vì cảm giác nhẹ hơn hẳn, nhưng độ nảy và quỹ đạo bay lại khá thất thường. Bóng 40 gram không nhẹ hơn bóng 57 gram hiện đại là bao, nhưng cảm giác nhẹ hơn rất nhiều vì bóng cao su không có lớp nỉ bọc sẽ mềm hơn đáng kể. Do đó, lực tác động lên dây, truyền qua vợt đến cánh tay sẽ nhỏ hơn nhiều.

Các quy định về bóng (Rules about Balls)

Có nhiều luật lệ về bóng tennis hơn là về vợt, dây hay mặt sân. Theo luật, bạn có thể chơi với một cây vợt bằng đồng nặng 5 pound căng bằng dây thép gai trên một bãi chăn bò dốc, nhưng quả bóng bắt buộc phải nặng hơn 1,975 ounce (56 gram) và nhẹ hơn 2,095 ounce (59,4 gram). Đường kính phải lớn hơn 2,5 inch (63,5 mm) và nhỏ hơn 2,625 inch (66,7 mm).

Ngoài ra còn có các quy định bổ sung về độ cao của cú nảy. Khi thả từ độ cao 100 inch xuống một tấm bê tông phẳng, bóng phải nảy lên trong khoảng từ 53 đến 58 inch. Để đạt được điều này, các nhà sản xuất thường lấy lõi cao su 40 gram và dán lớp nỉ dày 3 mm nặng 17 gram làm từ len và nylon. Lớp nỉ hỗn hợp này hoạt động tốt nhất trong việc chống mài mòn và không bị xù quá mức. Độ xù của nỉ là một vấn đề lớn, không chỉ về thẩm mỹ mà còn làm chậm tốc độ bay trong không khí. Đó là lý do các tay vợt chuyên nghiệp thường chọn những quả bóng ít xù nhất để giao bóng.

Đôi khi những quy định này trở thành tâm điểm bàn tán. Ví dụ, người ta hay phàn nàn bóng tại US Open bay nhanh hơn các giải khác. Điều này có thể do ba khả năng: không khí tại New York mỏng hơn (khó xảy ra vì New York ngang mực nước biển), bóng nặng hơn (luật quy định rất chặt chẽ về trọng lượng nên khó có sai biệt lớn), hoặc bóng nhỏ hơn và ít xù nỉ hơn. Lực cản không khí tỷ lệ thuận với diện tích mặt cắt ngang của bóng (bao gồm cả độ xù). Một quả bóng nhỏ nhất theo tiêu chuẩn sẽ chỉ bay nhanh hơn quả bóng trung bình khoảng 1%. Những con số này thường được báo chí phóng đại lên, nhưng thực tế các sự thật khoa học đôi khi lại đi ngược lại các câu chuyện thêu dệt. Trong ít nhất 20 năm qua, bóng tennis vẫn giữ nguyên các đặc tính kỹ thuật trong phạm vi sai số cho phép.

HỘP ĐIỂM MATCH POINT 3.1: Kiểm tra bóng để so sánh bóng mới và bóng cũ (Ball Testing to Compare New and Old Balls)
  • (a) Phương pháp kiểm tra độ nén (Compression test method): Lực được tăng từ 0 lên khoảng 100 lb và sau đó giảm về 0 trong khoảng 30 giây.
  • Một quả bóng Loại 2 (Type 2) được phê duyệt phải có độ nén lớn hơn 0,195 inch và nhỏ hơn 0,235 inch (độ nén tiến, XF) khi lực tăng từ 4 lên 22 lb.
  • Độ nén hồi (XR), khi lực giảm ngược lại về mức 22 lb, luôn lớn hơn vì quả bóng cần thời gian để phục hồi hình dạng.
  • Quả bóng sẽ trở nên cứng hơn khi càng bị nén chặt, nhưng độ cứng trung bình là khoảng 100 lb/inch vì cần khoảng 100 lb để ép bẹp nó một cách chậm rãi đi 1 inch.2
  • Khi bị nén cực nhanh, độ cứng có thể tăng gấp 5 hoặc 6 lần trước khi thành bóng bắt đầu biến dạng sụp xuống.
  • (b) đến (d) Kết quả cho 40 loại bóng mới, bóng đã qua sử dụng và bóng cũ khác nhau, được kiểm tra ở nhiệt độ khoảng 68°F (20°C) theo quy định của luật quần vợt.
  • Những quả bóng có áp suất cũ sẽ mềm hơn (chúng bị nén xa hơn với cùng một lực) và không nảy cao bằng bóng mới do không khí bị rò rỉ ra ngoài theo thời gian.
  • Tất cả các loại bóng hiện đại, mới đều cứng hơn bóng sản xuất trước năm 1960.
  • Các quả bóng mới Loại 1 (Type 1) cũng đã được kiểm tra. Bóng Loại 1 thường được sử dụng trên sân đất nện ở Châu Âu và Nam Mỹ, và được phép cứng hơn bóng Loại 2 thường dùng ở Hoa Kỳ.
Hình (Figure)Nội dung
HÌNH 3.1APhương pháp kiểm tra độ nén (Compression test method)
HÌNH 3.1BCác bài kiểm tra độ nén (Compression tests)6– Trục tung: Lực tác động lên bóng (lb) (Force on ball (lb))- Trục hoành: Độ nén x (inch) (Compression x (in))- Đường đồ thị đi lên: Trước tiên tăng lực (First increase force)- Đường đồ thị đi xuống: Sau đó giảm lực (Then decrease force)- Điểm dừng xF: Tạm dừng 5 giây để đọc giá trị xF (5 sec pause to read xF)- Điểm dừng XR: Tạm dừng 10 giây để đọc giá trị XR (10 sec pause to read XR)
HÌNH 3.1CCác bài kiểm tra độ nén (Compression tests)– Trục tung: Lực (lb) để nén 1 inch (Force (lb) to compress 1 inch)- Trục hoành (phần trên): Độ nén tiến XF (inch) (Forward compression XF (in.))- Trục hoành (phần dưới): Độ nén hồi XR (inch) (Return compression XR (in.))- Chú thích nhóm: Bóng mới (New balls); Bóng mới qua sử dụng (Recently used); Bóng cũ (Old balls)
HÌNH 3.1DKiểm tra thả rơi từ độ cao 100 inch (100 inch drop tests)– Trục tung: Độ cao nảy (inch) (Bounce height (in.))- Trục hoành: Độ nén hồi XR (inch) (Return compression XR (in.))- Giới hạn cho phép: 53 in. – 58 in. (Allowed Limits)
Bóng có áp suất và bóng không áp suất (Pressurized and Pressureless Balls)

Có hai loại bóng chính mà bạn không thể phân biệt bằng mắt thường hay bằng cách bóp thử:

  • Bóng có áp suất (Pressurized balls): Được bán trong lon nén khí. Không khí bên trong quả bóng ở áp suất cao giúp bóng cứng hơn. Lon cũng được nén áp suất để ngăn không khí bên trong bóng rò rỉ ra ngoài khi chưa sử dụng.
  • Bóng không áp suất (Pressureless balls): Được bán trong hộp giấy. Chúng không có khí nén bên trong mà có thành cao su dày hơn để tạo độ cứng. Loại bóng này bền hơn bóng có áp suất vì không bị xẹp do rò rỉ khí và rất phổ biến tại Châu Âu.